베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tức là" (1)
tức là

영어
동사mean
không hồi đáp lại tức là anh ấy đã ngủ rồi
No reply means he went to sleep
관련 단어 "tức là" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tức là" (3)
không hồi đáp lại tức là anh ấy đã ngủ rồi
No reply means he went to sleep
Iran có được tiếp tục làm giàu uranium hay không.
Whether Iran can continue uranium enrichment.
Rủi ro dịch bệnh tiếp tục là thách thức lớn trong năm 2026.
The risk of epidemics continues to be a major challenge in 2026.
